hàn lâm viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˨˩ ləm˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˦˩ ləm˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ ləm˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [haːŋ˨˩ ləm˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan giúp vua soạn thảo các chiếu, chỉ, v.v, thời phong kiến, gồm những người có học vấn cao.

Cấu tạo âm tiết

hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hàn lâm viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.