Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧ vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧ vʊw˧˨ ʈʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ vʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] ~ [haːŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ jʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học và kĩ thuật về việc bay trong vũ trụ.
"hàng không vũ trụ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 航天 háng tiān |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hàng | âm đầu h · vần ang · thanh huyền |
| không | âm đầu kh · vần ông · thanh ngang |
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| trụ | âm đầu tr · vần u · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "hàng không vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.