hùm
Phát âm (IPA): Hà Nội [hum˨˩] · Huế [hum˦˩] · Sài Gòn [hʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem hổ.
- Miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.Lobsters belong to a class of marine animals.
- Tôi sẽ đi bắt tôm hùm.I'm going to catch lobsters.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hùm"
tôm hùmLoài tôm biển rất to đầu có gai.hùm beoHổ và báo.tôm hùm đấtLoài động vật có bề ngoài giống tôm hùm nhưng sống ở sông suối, sức phá hoại rất mạnh.hùm thiêngAnh hùng kiệt xuất.hùm sóiNgười xưa thường dùng hai chữ hùm sói để chỉ các tướng giặc. Đây muốn nói Kiều phải sống với bọn ác độc.trướng hùmDịch chữ hổ trướng. xưa thường dùng da hùm làm thành cái màn lớn để chủ soái họp bàn với các tướng, nên người sau quen dùng chữ "hổ trướng" để chỉ chỗ làm việc của các tướng soái.tôm hùm bôngmột loài tôm hùm gai cỡ lớn.cáo mượn oai hùmDựa vào uy thế hoặc thế lực của người khác để đe dọa, áp đảo hoặc làm ra vẻ mạnh mẽ với người khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.