hùm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [hum˨˩] · Huế [hum˦˩] · Sài Gòn [hʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem hổ.
    • Miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.Lobsters belong to a class of marine animals.
  • Tôi sẽ đi bắt tôm hùm.I'm going to catch lobsters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hùm"

Cấu tạo âm tiết

hùmâm đầu h · vần um · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.