Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hướng tâm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˦ təm˧˧] · Huế [hɨəŋ˦˧˥ təm˧˧] · Sài Gòn [hɨəŋ˦˥ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vật lý học) Có phương đi qua tâm của một vòng tròn và theo chiều đi vào tâm đó.
    • Lực hướng tâm.

Từ, cụm từ chứa "hướng tâm"

Cấu tạo âm tiết

hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hướng tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.