Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ hɨəŋ˧˦ təm˧˧] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ hɨəŋ˦˧˥ təm˧˧] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ hɨəŋ˦˥ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lực (hay hợp lực của các lực) tác dụng vào một vật chuyển động tròn đều và gây ra cho vật gia tốc hướng tâm gọi là lực hướng tâm.
- Một vệ tinh chuyển động tròn đều quanh Trái Đất, thì lực hấp dẫn đóng vai trò là lực hướng tâm.
Cấu tạo âm tiết
| lực | âm đầu l · vần ưc · thanh nặng |
| hướng | âm đầu h · vần ương · thanh sắc |
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lực hướng tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.