Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ zɨəŋ˧˧] · Huế [haːj˧˨ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tỉnh của Việt Nam.
- Thành phố tỉnh lỵ tỉnh đó.
- Một xã thuộc thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên - Huế.
- Một xã thuộc huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị.
- Thành phố thuộc địa cấp thị Yên Đài, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
Câu ví dụ
- Anh ấy là một nhà hải dương học.He was an oceanographer.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Hải Dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.