hất
Phát âm (IPA): Hà Nội [hət̚˧˦] · Huế [hək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa nhanh, dứt khoát (bộ phận cơ thể) về phía nào.
- Hất hàm hỏi.
- Hất chân.
- Dùng tay tạt mạnh cho vật rơi ra xa.
- Hất đất sang một bên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hất"
扢hất, cốt, ngật, cột, khất迄hất, ngật釳hất肸hất, hật忾hất, khái, khải, hy, hi汽hất, khí, ất愾hất, khái, khải, hy, hi迄hất愾khái, hất, khải, hi
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.