hất

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [hət̚˧˦] · Huế [hək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa nhanh, dứt khoát (bộ phận cơ thể) về phía nào.
    • Hất hàm hỏi.
    • Hất chân.
  2. Dùng tay tạt mạnh cho vật rơi ra xa.
    • Hất đất sang một bên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hất"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hất"

Cấu tạo âm tiết

hấtâm đầu h · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.