hằng hà sa số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haŋ˨˩ haː˨˩ saː˧˧ so˧˦] · Huế [haŋ˦˩ haː˦˩ ʂaː˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [haŋ˦˩ haː˦˩ saː˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [haŋ˨˩ haː˨˩ ʂaː˧˧ ʂow˦˥] ~ [haŋ˨˩ haː˨˩ saː˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiều vô kể.
    • Cuộc mít-tinh có hằng hà sa số người dự.

Cấu tạo âm tiết

hằngâm đầu h · vần ăng · thanh huyền
hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
saâm đầu s · vần a · thanh ngang
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hằng hà sa số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.