Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haŋ˨˩ so˧˦] · Huế [haŋ˦˩ ʂow˨˩˦] ~ [haŋ˦˩ sow˨˩˦] · Sài Gòn [haŋ˨˩ ʂow˦˥] ~ [haŋ˨˩ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số.
- Gia tốc rơi tự do luôn là một hằng số.
Từ, cụm từ chứa "hằng số"
hằng số phóng xạTốc độ phân rã (phóng xạ) nhanh hay chậm.hằng số vũ trụ(Vật lý học) Một đại lượng toán học được Einstein sử dụng để khiến cho vũ trụ có xu hướng dãn nở, nó cho phép thuyết tương đối tổng quát tiên đoán một vũ trụ tĩnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hằng số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.