hằng số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haŋ˨˩ so˧˦] · Huế [haŋ˦˩ ʂow˨˩˦] ~ [haŋ˦˩ sow˨˩˦] · Sài Gòn [haŋ˨˩ ʂow˦˥] ~ [haŋ˨˩ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số.
    • Gia tốc rơi tự do luôn là một hằng số.

Từ, cụm từ chứa "hằng số"

Cấu tạo âm tiết

hằngâm đầu h · vần ăng · thanh huyền
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hằng số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.