Danh từ
- (Vật lý học) Một đại lượng toán học được Einstein sử dụng để khiến cho vũ trụ có xu hướng dãn nở, nó cho phép thuyết tương đối tổng quát tiên đoán một vũ trụ tĩnh.
Cấu tạo âm tiết
| hằng | âm đầu h · vần ăng · thanh huyền |
| số | âm đầu s · vần ô · thanh sắc |
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| trụ | âm đầu tr · vần u · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "hằng số vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.