Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [hej˨˩ʔ mak̚˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [hej˨˩˨ mak̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hệ thống hành tinh có Mặt Trời ở trung tâm với 8 hành tinh quay xung quanh, 6 trong số các hành tinh này có vệ tinh riêng của chúng.
- Trái Đất là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời.
Câu ví dụ thêm
- Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.The Kuiper Belt is a region in the Solar System.
"Hệ Mặt Trời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | solar system |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | système solaire |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | zonnestelsel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| hệ | âm đầu h · vần ê · thanh nặng |
| mặt | âm đầu m · vần ăt · thanh nặng |
| trời | âm đầu tr · vần ơi · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "Hệ Mặt Trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.