Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ zɨəŋ˧˧ he˧˨ʔ] · Huế [tʰaːj˨˩˦ jɨəŋ˧˧ hej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ jɨəŋ˧˧ hej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Thái dương hệ chỉ có 8 hành tinh bây giờ là Pluto, hành tinh thứ 9, đã được công nhận là một hành tinh lùn.The Solar System has only eight planets now as Pluto, which was the ninth, has been reclassified as a dwarf planet.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| thái | âm đầu th · vần ai · thanh sắc |
| dương | âm đầu d · vần ương · thanh ngang |
| hệ | âm đầu h · vần ê · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "Thái Dương Hệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.