Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hệ tư tưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [hej˨˩ʔ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [hej˨˩˨ tɨ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội.
    • hệ tư tưởng phổ biến

"hệ tư tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ideology
🇰🇷 Tiếng Hàn 이데올로기 ideolrogi · 이념 inyeom
🇹🇭 Tiếng Thái อุดมการณ์ ù-dom-kaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hệ tư tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.