Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦] · Huế [hej˨˩ʔ tʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [hej˨˩˨ tʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp những bộ phận có liên hệ chặt chẽ với nhau.
- Hệ thống đo lường.
- Hệ thống giao thông.
- Hệ thống tổ chức.
- Thứ tự sắp xếp có quy củ.
- Bản báo cáo có hệ thống minh bạch.
- Sự liên tục.
- Một sự tham nhũng có hệ thống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hệ thống" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | system |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 系统 xì tǒng · 体系 tǐ xì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 制度 せいど · 系統 けいとう · 体系 たいけい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시스템 siseutem |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le système |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das System · die Anlage |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | система систе́ма |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ระบบ rá-bòp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sistema |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hệ thống"
hệ thống hoáLàm cho trở nên có hệ thống.hệ thống định vị toàn cầuHệ thống gồm nhiều vệ tinh, phân thành các nhóm bay theo các quỹ đạo hình tròn quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 20.000 km, có khả năng xác định vị trí của vật thể trên bề mặt Trái Đất với độ chính xác cao (sai số không quá vài mét), sau đó truyền xuống các trạm điều khiển đặt trên mặt đất để xử lí.hệ thống đếmPhương pháp gọi và kí hiệu các số.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hệ thống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.