Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hệ thống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦] · Huế [hej˨˩ʔ tʰəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [hej˨˩˨ tʰəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp những bộ phận có liên hệ chặt chẽ với nhau.
    • Hệ thống đo lường.
    • Hệ thống giao thông.
    • Hệ thống tổ chức.
  2. Thứ tự sắp xếp có quy củ.
    • Bản báo cáo có hệ thống minh bạch.
  3. Sự liên tục.
    • Một sự tham nhũng có hệ thống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hệ thống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh system
🇨🇳 Tiếng Trung 系统 xì tǒng · 体系 tǐ xì
🇯🇵 Tiếng Nhật 制度 せいど · 系統 けいとう · 体系 たいけい
🇰🇷 Tiếng Hàn 시스템 siseutem
🇫🇷 Tiếng Pháp le système
🇩🇪 Tiếng Đức das System · die Anlage
🇷🇺 Tiếng Nga система систе́ма
🇹🇭 Tiếng Thái ระบบ rá-bòp
🇮🇹 Tiếng Ý il sistema

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hệ thống"

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hệ thống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.