Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [hawk͡p̚˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận theo dõi việc giảng dạy của giáo viên và việc học tập của học sinh trong một trường.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "học vụ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.