Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ kaːj˧˩] · Huế [hoj˨˩˦ kaːj˧˨] · Sài Gòn [hoj˦˥ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hối hận về tội lỗi của mình và tỏ ra muốn sửa chữa.
- ăn năn hối cải
- hối cải về những sai lầm của mình
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hối cải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.