Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hối lộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ lo˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩˦ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˦˥ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đút lót kẻ có thế lực để cầu cạnh việc gì.
    • Cường hào hối lộ quan lại.

Câu ví dụ thêm

  • Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.The police officer accepted a bribe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hối lộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to bribe; bribery
🇨🇳 Tiếng Trung 贿赂 huì lù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hối lộ"

Cấu tạo âm tiết

hốiâm đầu h · vần ôi · thanh sắc
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hối lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.