Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồ cầm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ kəm˨˩] · Huế [how˦˩ kəm˦˩] · Sài Gòn [how˨˩ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đàn của người Hồ bên Trung Quốc xưa.
    • Nghề riêng ăn đứt hồ cầm một chương (Truyện Kiều)

Từ, cụm từ chứa "hồ cầm"

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồ cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.