Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ ɲaːn˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ ɲaːŋ˧˧] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ ɲaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ; vch.) . Gương mặt có đôi má hồng; dùng để chỉ người con gái đẹp.
- Kiếp hồng nhan.
Từ, cụm từ chứa "hồng nhan"
hồng nhan bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.tự cổ hồng nhan đa bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), chịu nhiều nỗi đau khổ.hồng nhan bạc phận(ng1).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồng nhan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.