Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hổ mang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˩ maːŋ˧˧] · Huế [how˧˨ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [how˨˩˦ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài rắn độc, đầu tam giác, hàm dưới bạnh ra trông như hai cái mang.
Danh từ
  1. Hổ mang.

Từ, cụm từ chứa "hổ mang"

Cấu tạo âm tiết

hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hổ mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.