Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiển thị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [hiəŋ˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem diễn tả, bày tỏ

Câu ví dụ

  • Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.
  • Cái TV của tôi đã dùng gần 15 năm rồi nhưng vẫn hiển thị tốt.My TV is almost 15 years old, but it still displays well.

"hiển thị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh display
🇨🇳 Tiếng Trung 显示 xiǎn shì
🇫🇷 Tiếng Pháp afficher
🇩🇪 Tiếng Đức anzeigen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hiển thị"

Cấu tạo âm tiết

hiểnâm đầu h · vần iên · thanh hỏi
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiển thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.