Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ ʔɨŋ˧˦] · Huế [hiw˨˩ʔ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự biến đổi của một hệ nào đó khi chịu tác động của một tác nhân nhất định.
Câu ví dụ
- Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.The new medicine demonstrated an immediate effect.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 效應.
"hiệu ứng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Effekt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hiệu ứng"
hiệu ứng nhà kínhLà hiệu ứng diễn ra khi khí quyển chứa khí đã hấp thụ tia cực quang và nóng lên.hiệu ứng quang điệnSự tương tác giữa ánh sáng và điện tử phân bố ở bề mặt của kim loại. Khi chiếu một chùm sáng có một bước sóng đủ ngắn vào bề mặt của một số kim loại, ánh sáng sẽ kích thích dao động của các điện tử phân bố ở bề mặt của kim loại đó làm điện tử bật ra khỏi bề mặt kim loại. Kim loại được đặt trong một trường điện thế thì những điện tử đó sẽ chuyển động ngược chiều với chiều trường
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệu ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.