Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ ʔɨŋ˧˦ ɲaː˨˩ kïŋ˧˦] · Huế [hiw˨˩ʔ ʔɨŋ˦˧˥ ɲaː˦˩ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʔɨŋ˦˥ ɲaː˨˩ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là hiệu ứng diễn ra khi khí quyển chứa khí đã hấp thụ tia cực quang và nóng lên.
- Hiệu ứng nhà kính đang ngày càng gia tăng.
"hiệu ứng nhà kính" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | greenhouse effect |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 温室効果 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | effet de serre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Treibhauseffekt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | effetto serra |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | efecto invernadero |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | efeito estufa |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | efek rumah kaca |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | sera etkisi |
| Tiếng Ba Lan | efekt cieplarniany |
| Tiếng Thuỵ Điển | växthuseffekt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hiệu | âm đầu h · vần iêu · thanh nặng |
| ứng | âm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc |
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| kính | âm đầu k · vần inh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "hiệu ứng nhà kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.