Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ mɨəj˨˩ zəː˨˩] · Huế [hwaː˧˧ mɨj˦˩ jəː˦˩] · Sài Gòn [waː˧˧ mɨj˨˩ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây cảnh cùng họ với rau sam, thân bò, lá dây mập, hoa màu tím hồng hoặc vàng, thường nở vào khoảng mười giờ sáng.
Cấu tạo âm tiết
| hoa | âm đầu h · vần oa · thanh ngang |
| mười | âm đầu m · vần ươi · thanh huyền |
| giờ | âm đầu gi · vần ơ · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "hoa mười giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.