Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwən˧˦ lwiən˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [hwəŋ˦˧˥ lwiəŋ˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˦˥ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [wəŋ˦˥ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ trách việc đào tạo và bồi dưỡng những người khác.
- Huấn luyện viên thể dục thể thao.
Câu ví dụ thêm
- Tom là một huấn luyện viên tài ba.Tom was an outstanding coach.
- Tom từng là một huấn luyện viên kiệt xuất.Tom was an outstanding coach.
- Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.The coach praised the team for a good game.
"huấn luyện viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | coach · trainer · coach; trainer |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 教练 jiào liàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | コーチ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감독 gamdok · 코치 kochi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le coach · l'entraîneur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Trainer · der Coach |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тренер тре́нер |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'allenatore · l'istruttore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| huấn | âm đầu h · vần uân · thanh sắc |
| luyện | âm đầu l · vần uyên · thanh nặng |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "huấn luyện viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.