Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huỳnh quang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwïŋ̟˨˩ kwaːŋ˧˧] · Huế [hwɨn˦˩ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [wɨn˨˩ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói hiện tượng một số chất phát ánh sáng khi được chiếu sáng bằng tia tử ngoại hoặc tia X.
    • Cường độ ánh sáng huỳnh quang tăng mạnh khi bức xạ kích thích có cùng tần số với bức xạ phát quang.
    • Đèn huỳnh quang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 螢光.

Từ, cụm từ chứa "huỳnh quang"

Cấu tạo âm tiết

huỳnhâm đầu h · vần uynh · thanh huyền
quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "huỳnh quang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.