huyệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˨ʔ] · Huế [hwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hố để chôn người chết.
- Chỗ hiểm yếu trong người.
- Đánh trúng huyệt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 穴.
Chữ Hán đọc là "huyệt"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "huyệt"
điểm huyệtDùng ngón tay ấn vào chỗ hiểm yếu trên thân người để hạ gục, một kỹ thuật của võ thuật xưa.sào huyệt.huyệt đạoNơi ra vào của thần khí, tập trung cơ năng hoạt động của kinh lạc và tạng phủ.khai huyệtĐào hố chôn người chết.hạ huyệtĐưa quan tài hoặc linh cữu xuống huyệt đạo để chôn cất.Vũ HuyệtHang Vũ Huyệt trên núi Cối Kê huyện Triệu Hưng tỉng Chiết Giang. Đây là một thắng cảnh của Trung Quốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.