Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ viən˦ˀ˥ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kɨn˦˧˥ viəŋ˧˨ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [kɨn˦˧˥ viəŋ˧˨ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˦˥ viəŋ˨˩˦ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [kɨn˦˥ jiəŋ˨˩˦ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ quang học dùng để xem những vật ở khoảng cách lớn một cách rõ ràng.
- Các loại thiết bị quan sát các vật ở xa thông qua các bức xạ điện từ khác (như sóng vô tuyến, tia X, ...)
"kính viễn vọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | telescope |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 망원경 mangwongyeong |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | telescopio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| kính | âm đầu k · vần inh · thanh sắc |
| viễn | âm đầu v · vần iên · thanh ngã |
| vọng | âm đầu v · vần ong · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "kính viễn vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.