Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ký tên

Động từ
Động từ
  1. Xem kí tên.
    • Ký tên vào tờ đơn.

"ký tên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sign
🇨🇳 Tiếng Trung 签字 qiān zì
🇯🇵 Tiếng Nhật 署名 しょめい
🇰🇷 Tiếng Hàn 서명하다 seomyeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp signer
🇩🇪 Tiếng Đức unterschreiben
🇹🇭 Tiếng Thái ลงชื่อ long-chûe
🇮🇹 Tiếng Ý firmare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kýâm đầu k · vần y · thanh sắc
tênâm đầu t · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ký tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.