Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỳ vọng

Động từ
Động từ
  1. Cầu mong, mong mỏi.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi.We expected him to support us.

"kỳ vọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh expectation · expectation; to expect
🇨🇳 Tiếng Trung 期待 qī dài · 期望 qī wàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 期待 きたい
🇹🇭 Tiếng Thái คาดหวัง khâat-wǎng
🇮🇹 Tiếng Ý l'aspettativa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kỳ vọng"

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.