kỹ năng cứng

Danh từ
Danh từ
  1. Là kỹ năng thiên về kỹ thuật, mang tính chất chuyên môn.

"kỹ năng cứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hard skill

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỹâm đầu k · vần y · thanh ngã
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
cứngâm đầu c · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kỹ năng cứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.