kỹ thuật số

Danh từ
Danh từ
  1. Kiểu định dạng dữ liệu không thể thiếu trong ngành điện tử, được biểu diễn dưới dạng các chuỗi ký hiệu rời rạc.

Câu ví dụ

  • Đừng đụng vào máy ảnh kỹ thuật số của tôi hoặc tôi sẽ đánh bạn đấy.Don’t touch my digital camera or I’ll hit you.

"kỹ thuật số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh digital
🇨🇳 Tiếng Trung 数码 shù mǎ
🇮🇹 Tiếng Ý digitale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỹâm đầu k · vần y · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kỹ thuật số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.