Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khí cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ kəw˨˩] · Huế [kʰɪj˨˩˦ kəw˦˩] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí cụ có hình quả cầu lớn chứa đầy khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có thể bay lên cao.

Câu ví dụ

  • Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.The surface of a balloon is not an Euclidean space, and therefore does not follow the rules of Euclidean geometry.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 氣球.

Từ, cụm từ chứa "khí cầu"

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khí cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.