khôi
Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây nhỏ cùng họ với sú, thân rỗng và xốp, lá có răng cưa, mặt dưới màu tím, có những chấm nhỏ, lá dùng làm thuốc.
Từ ghép có "khôi"
khôi phụcLàm cho trở lại trạng thái tốt đẹp như ban đầu.hoa khôiHoa mai hoặc hoa lan nở cuối đông, sớm nhất trong các loài hoa theo chu kỳ một năm.á khôiNgười đỗ thứ hai trong kì thi.khôi ngôSáng sủa, thông minh.khôi giápNgười đỗ đầu kỳ thi hội.cừ khôiTài giỏi hơn hẳn mọi người.khôi hàiCó tính chất bông đùa, khiến người ta phải cười.khôi vĩNói dáng người cao lớn và khỏe mạnh, đẹp (chỉ nói về đàn ông).khôi nguyênNgười đỗ đầu kỳ thi xưa.kỳ khôiLạ lùng khác thường (dùng với ý xấu).tinh khôiHoàn toàn tinh khiết, thuần khiết, trong sạch thuần một tính chất nào đó, gây cảm giác tươi đẹp.khôi khoaNgười đỗ đầu một khoa thi xưa.Thạch KhôiMột xã thuộc huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.mai khôiHoa hồng.tam khôiBa học vị cao nhất của kỳ thi đình, là trạng nguyên, bảng nhãn và thám hoa.khôi hài hướcXem hài hước
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.