khôi

Danh từ Thanh ngangVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhỏ cùng họ với sú, thân rỗng và xốp, lá có răng cưa, mặt dưới màu tím, có những chấm nhỏ, lá dùng làm thuốc.

Từ ghép có "khôi"

Cấu tạo âm tiết

khôiâm đầu kh · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.