Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không đổi

Tính từ
Tính từ
  1. (Toán học) Bao giờ cũng có cùng một giá trị.

"không đổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh constant · invariable
🇮🇹 Tiếng Ý costante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "không đổi"

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
đổiâm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "không đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.