khúc côn cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwk͡p̚˧˦ kon˧˧ kəw˨˩] · Huế [kʰʊwk͡p̚˦˧˥ koŋ˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [kʰʊwk͡p̚˦˥ koŋ˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn thể thao đánh bằng một chiếc gậy đầu to và cong những quả bóng vào nhiều hàng lỗ trên một bãi rộng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 曲棍球.

"khúc côn cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hockey
🇫🇷 Tiếng Pháp le hockey

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc
cônâm đầu c · vần ôn · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khúc côn cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.