khải

Động từ Thanh hỏiVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˩] · Huế [kʰaːj˧˨] · Sài Gòn [kʰaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hát mừng thắng lợi trở về.
    • Khải ca.
    • Khải hoàn.
    • Khải hoàn ca.
    • Khải hoàn môn.

Từ ghép có "khải"

Cấu tạo âm tiết

khảiâm đầu kh · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.