Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːw˧˩ ko˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰaːw˧˨ kow˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːw˨˩˦ kow˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu đời sống và văn hóa của các dân tộc qua các hiện vật tìm thấy ở các di chỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 考古學.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khảo cổ học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.