khớp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơp

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːp̚˧˦] · Huế [kʰəːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi tiếp xúc giữa hai đầu xương.
    • Đau khớp chân.
    • Trật khớp chân.
  2. Chỗ có khấc, làm cho hai vật khít vào nhau.
    • Khớp bản lề.
  3. Vật bao quanh miệng của ngựa, chó hoặc trâu bò; dàm.
Động từ
  1. Ăn khít với nhau.
    • Bánh răng cưa khớp vào nhau.
  2. Ghép lại thành một chỉnh thể từ các bộ phận rời rạc.
    • Khớp bản đồ các vùng thành bản đồ quốc gia.
  3. Đặt kề cạnh để so sánh, đối chiếu nhằm tìm ra tính thống nhất của các yếu tố riêng lẻ.
    • Khớp các tài liệu.
  4. Đồng nhất, phù hợp với nhau.
    • Các chứng từ khớp với sổ sách.
  5. Đóng khớp hoặc bao xung quanh.
    • Khớp ngựa.
    • Khớp mõm chó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khớp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh match · joint · joint; to match
🇰🇷 Tiếng Hàn 맞추다 matchuda · 마디 madi
🇫🇷 Tiếng Pháp correspondre
🇹🇭 Tiếng Thái ตรงกัน trong-kan
🇮🇹 Tiếng Ý corrispondere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khớp"

Cấu tạo âm tiết

khớpâm đầu kh · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.