Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi tố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ to˧˦] · Huế [kʰəːj˧˨ tow˨˩˦] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tố cáo ra tòa.

Câu ví dụ

  • Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.He was accused of theft.
  • Ông ta đã bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.He was accused of theft.
  • Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.

"khởi tố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to prosecute
🇩🇪 Tiếng Đức anklagen
🇹🇭 Tiếng Thái ดำเนินคดี dam-noen-khá-dii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khởi tố"

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khởi tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.