Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiến nghị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ ŋi˧˨ʔ] · Huế [kiəŋ˦˧˥ ŋɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ ŋɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đề nghị đưa ra để mọi người bàn bạc và biểu quyết.
  2. mang tính chất riêng của chủ thể tác động đến một vấn đề nào đó (với tư cách là người trong cuộc)
  3. vấn đề đưa ra tác động trực tiếp đến đến chủ thể đó

Câu ví dụ

  • Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.The motion was approved by twenty votes and two abstentions.

"kiến nghị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to petition; petition
🇨🇳 Tiếng Trung 建议 jiàn yì · 提议 tí yì
🇹🇭 Tiếng Thái ญัตติ yát-tì
🇮🇹 Tiếng Ý la mozione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kiến nghị"

Cấu tạo âm tiết

kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiến nghị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.