Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm hại

Động từ
Động từ
  1. Làm tổn thương, chuyện không tốt đến ai đó.

Câu ví dụ

  • Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.Doctors take an oath not to harm anyone.

"làm hại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh harm · hurt · damage · injure
🇹🇭 Tiếng Thái ทำร้าย tham-ráai
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha lastimar · herir · dañar · perjudicar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.