Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˨˩ ʔɗɔ˧˩] · Huế [lawŋ͡m˦˩ ʔɗɔ˧˨] ~ [lɔŋ˦˩ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận ở giữa quả trứng, có màu đỏ vàng.
Câu ví dụ
- Tôi thích lòng đỏ trứng.I love egg yolks.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "lòng đỏ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lòng đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.