Danh từ
- Phần bên trong màu vàng của trứng, được bao quanh bởi lòng trắng, giàu protein và chất béo, nuôi dưỡng phôi đang phát triển.
Câu ví dụ
- Tôi thích lòng đỏ trứng.I love egg yolks.
Cấu tạo âm tiết
| lòng | âm đầu l · vần ong · thanh huyền |
| đỏ | âm đầu đ · vần o · thanh hỏi |
| trứng | âm đầu tr · vần ưng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "lòng đỏ trứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.