Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˨˩ ʔɓaːn˨˩ taj˧˧] · Huế [lawŋ͡m˦˩ ʔɓaːŋ˦˩ taj˧˧] ~ [lɔŋ˦˩ ʔɓaːŋ˦˩ taj˧˧] · Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩ ʔɓaːŋ˨˩ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ giữa gan bàn tay khum lại.
"lòng bàn tay" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| lòng | âm đầu l · vần ong · thanh huyền |
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
| tay | âm đầu t · vần ay · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lòng bàn tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.