lòng bàn tay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lawŋ͡m˨˩ ʔɓaːn˨˩ taj˧˧] · Huế [lawŋ͡m˦˩ ʔɓaːŋ˦˩ taj˧˧] ~ [lɔŋ˦˩ ʔɓaːŋ˦˩ taj˧˧] · Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩ ʔɓaːŋ˨˩ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ giữa gan bàn tay khum lại.

"lòng bàn tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh palm
🇰🇷 Tiếng Hàn 손바닥 sonbadak · 손뼉 sonppyeok
🇹🇭 Tiếng Thái ฝ่า fàa · ฝ่ามือ fàa-mue

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lòng bàn tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.