Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu học sinh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [lɨw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [lɨw˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [lɨw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [lɨw˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Học sinh đi học ở nước ngoài.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưu học sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.