lập trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [ləp̚˨˩ʔ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiết kế giải pháp, cấu trúc dữ liệu, viết chương trình và kiểm thử chương trình cho máy tính điện tử.
    • Nhân viên lập trình.
    • Phần mềm lập trình.

Câu ví dụ thêm

  • Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.The programming language Java is highly versatile.
  • Tôi khá giỏi trong việc lập trình JavaScript.I'm getting pretty good at programming in JavaScript.
  • PHP là một ngôn ngữ lập trình web.PHP is a web programming language.

"lập trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh program · programming · to program; programming
🇫🇷 Tiếng Pháp programmer
🇩🇪 Tiếng Đức programmieren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lập trình"

Cấu tạo âm tiết

lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lập trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.