Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩ viən˧˧] · Huế [ləp̚˨˩ʔ ʈɨn˦˩ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ ʈɨn˨˩ viəŋ˧˧] ~ [ləp̚˨˩˨ ʈɨn˨˩ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên lập chương trình cho máy tính.
Câu ví dụ
- Chúng tôi là lập trình viên.We're programmers.
- Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng.A developer often has a sore throat and back pain.
"lập trình viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | programmer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| lập | âm đầu l · vần âp · thanh nặng |
| trình | âm đầu tr · vần inh · thanh huyền |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lập trình viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.