Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôn ngữ lập trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˧ ŋɨ˦ˀ˥ ləp̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [ŋoŋ˧˧ ŋɨ˧˨ ləp̚˨˩ʔ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ ləp̚˨˩˨ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ dùng để viết chương trình cho máy tính.
    • Một số ngôn ngữ lập trình phổ biến như Pascal, Python, Java, Php,...

Câu ví dụ thêm

  • Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.The programming language Java is highly versatile.
  • PHP là một ngôn ngữ lập trình web.PHP is a web programming language.
  • JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.JavaScript is a programming language.

"ngôn ngữ lập trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh programming language

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngôn ngữ lập trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.