Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˧˨ʔ ɲwən˧˨ʔ] · Huế [ləːj˨˩ʔ ɲwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləːj˨˩˨ ɲwəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền lãi do kinh doanh công nghiệp hay thương nghiệp mà có.
- Giai cấp tư sản chỉ mong có lợi nhuận tối đa.
Câu ví dụ thêm
- Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Stock investments do not always yield profit.
- Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ.At best we can only hope for a small profit.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lợi nhuận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | profit |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 利润 lì rùn · 收益 shōu yì · 盈利 yíng lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 利益 りえき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이익 iik |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le profit · le bénéfice |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gewinn · der Profit |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | прибыль при́быль |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กำไร kam-rai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il profitto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "lợi nhuận"
suất lợi nhuậnSố phần trăm so sánh giữa giá trị thặng dư với toàn bộ tư bản bỏ vào sản xuất.lợi nhuận thuần.lợi nhuận ròng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lợi nhuận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.